menu_book
見出し語検索結果 "không gian mở" (1件)
không gian mở
日本語
名オープンスペース
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
swap_horiz
類語検索結果 "không gian mở" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không gian mở" (1件)
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)